Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23265 23265 23355
EUR26257.38 26336.39 26723.77
GBP29504.26 29712.25 29970.19
HKD2932.94 2953.62 2997.19
Hỗ trợ trực tuyến