Đang cập nhật thông tin !
Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD22735 22735 22805
EUR26721.11 26801.51 27040.53
GBP30319.09 30532.82 30805.11
HKD2859.42 2879.58 2922.74
Hỗ trợ trực tuyến