Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23140 23140 23260
EUR25337.52 25413.76 26177.02
GBP29524.95 29733.08 29997.75
HKD2921.11 2941.7 2985.75
Hỗ trợ trực tuyến