Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23190 23190 23310
EUR25954.67 26032.77 26814.57
GBP28781.83 28984.72 29242.68
HKD2936.82 2957.52 3001.8
Hỗ trợ trực tuyến