Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23245 23245 23325
EUR27002.16 27083.41 27324.41
GBP30259.3 30472.61 30743.76
HKD2926.17 2946.8 2990.91
Hỗ trợ trực tuyến