Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23150 23150 23250
EUR26035.4 26113.74 26766.05
GBP29602.93 29811.61 30076.98
HKD2913.78 2934.32 2978.25
Hỗ trợ trực tuyến