Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD22735 22735 22805
EUR27564.12 27647.06 27893.62
GBP31343.31 31564.26 31845.75
HKD2861.97 2882.15 2925.35
Hỗ trợ trực tuyến