Tỷ giá
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD23265 23265 23355
EUR26459.68 26539.3 26935.44
GBP29376.94 29584.03 29847.25
HKD2939.96 2960.68 3005
Hỗ trợ trực tuyến